Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiến sĩ" (1)

tiến sĩ
phát
Tiếng Anh Danh từdoctor
Từ vựng của tôi
tiến sĩ nông nghiệp
Doctor of Agriculture

swap_horiz Từ liên quan "tiến sĩ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiến sĩ" (3)

tiến sĩ nông nghiệp
Doctor of Agriculture
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
He has a PhD in the banking and finance sector.
Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ trở lên chiếm 60%.
The proportion of lecturers with a doctorate degree or higher accounts for 60%.